Nguyên nhân trầm cảm: Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh
Tìm hiểu nguyên nhân trầm cảm liên quan đến yếu tố sinh học, tâm lý, hoàn cảnh sống và bệnh lý để nhận biết nguy cơ và chủ động thăm khám khi cần
Trầm cảm không đơn thuần xuất hiện vì một người “suy nghĩ tiêu cực”, “yếu đuối” hay trải qua một chuyện buồn. Đây là rối loạn tâm thần có thể hình thành do sự tương tác phức tạp giữa yếu tố sinh học, tâm lý và môi trường sống. Ở mỗi người, nguyên nhân trầm cảm và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau.
Hiểu đúng về nguyên nhân gây bệnh giúp người mắc trầm cảm giảm cảm giác tự trách, đồng thời tạo cơ sở để bác sĩ lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích những nhóm yếu tố thường liên quan đến sự xuất hiện của trầm cảm.
Bài viết được thực hiện với sự tư vấn về chuyên môn của PGS.TS.BSCKII Trần Hữu Bình – Thầy thuốc Nhân dân, Nguyên Viện trưởng Viện Sức khỏe Tâm thần, Bệnh viện Bạch Mai.
Trầm cảm có phải chỉ xuất phát từ những biến cố trong cuộc sống?
Những biến cố tiêu cực có thể trở thành yếu tố khởi phát hoặc làm tăng nguy cơ trầm cảm, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất. Có người xuất hiện triệu chứng sau một sự kiện rõ ràng, trong khi một số trường hợp khác lại mắc bệnh dù không trải qua thay đổi lớn nào trong cuộc sống.
Những tình huống như mất người thân, đổ vỡ một mối quan hệ, mất việc, áp lực tài chính, xung đột gia đình, bạo lực, sang chấn tâm lý hoặc căng thẳng kéo dài trong học tập và công việc đều có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe tinh thần. Một số người cũng dễ bị tác động khi mắc bệnh nặng, thay đổi môi trường sống hoặc thiếu sự hỗ trợ từ gia đình và xã hội.

Nguyên nhân trầm cảm có thể từ những biến cố cuộc sống
Khi căng thẳng kéo dài và vượt quá khả năng thích nghi, người bệnh có thể dần cảm thấy kiệt sức, giảm hứng thú, mất động lực hoặc trở nên bi quan. Tuy nhiên, không phải ai trải qua biến cố cũng mắc trầm cảm. Mức độ ảnh hưởng còn phụ thuộc vào đặc điểm tâm lý, sức khỏe thể chất, tiền sử gia đình và khả năng nhận được sự hỗ trợ của từng người.
Vì vậy, khi đánh giá nguyên nhân gây trầm cảm, bác sĩ thường xem xét nhiều yếu tố thay vì chỉ tìm một sự kiện duy nhất để giải thích tình trạng bệnh.
Nguyên nhân trầm cảm liên quan đến yếu tố sinh học và di truyền
Các yếu tố sinh học có thể có thể là nguyên nhân trầm cảm, đặc biệt khi đồng thời chịu áp lực tâm lý hoặc gặp bất lợi trong môi trường sống. Tuy vậy, có yếu tố nguy cơ sinh học không đồng nghĩa với việc chắc chắn sẽ mắc bệnh. Một số yếu tố thường được xem xét gồm:
- Tiền sử gia đình: Người có cha mẹ, anh chị em hoặc người thân từng mắc trầm cảm có thể có nguy cơ cao hơn. Dù vậy, trầm cảm không được quyết định bởi một gen duy nhất. Yếu tố di truyền thường tương tác với trải nghiệm sống và khả năng ứng phó của mỗi người.
- Hoạt động của não bộ: Trầm cảm có liên quan đến những thay đổi phức tạp trong hoạt động của não, hệ thống dẫn truyền thần kinh, phản ứng với căng thẳng và quá trình điều hòa cảm xúc. Không nên hiểu đơn giản rằng bệnh chỉ do “thiếu một chất hóa học trong não”.
- Sự thay đổi nội tiết: Giai đoạn dậy thì, mang thai, sau sinh, tiền mãn kinh hoặc mãn kinh có thể đi kèm biến động nội tiết và những áp lực tâm lý đáng kể. Đây có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng trầm cảm ở một số người.
- Rối loạn giấc ngủ kéo dài: Mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc rối loạn nhịp sinh hoạt có thể ảnh hưởng đến cảm xúc và khả năng phục hồi của cơ thể. Rối loạn giấc ngủ vừa có thể là yếu tố làm tăng nguy cơ, vừa có thể là biểu hiện của trầm cảm.
Việc xác định yếu tố sinh học cần được thực hiện bởi bác sĩ, kết hợp với đánh giá triệu chứng, tiền sử sức khỏe và diễn biến bệnh, thay vì chỉ dựa vào một xét nghiệm đơn lẻ.
Đặc điểm tâm lý nào có thể làm tăng nguy cơ trầm cảm?
Không có một kiểu tính cách cụ thể nào chắc chắn là nguyên nhân trầm cảm. Tuy nhiên, một số cách suy nghĩ và ứng phó có thể khiến người bệnh dễ bị tổn thương hơn khi phải đối mặt với áp lực kéo dài.
- Thường xuyên tự phê phán hoặc đánh giá thấp bản thân.
- Có xu hướng cầu toàn và đặt tiêu chuẩn quá cao.
- Nhạy cảm với sự từ chối, chỉ trích hoặc thất bại.
- Khó chia sẻ cảm xúc và ít tìm kiếm sự hỗ trợ.
- Thường suy diễn tình huống theo hướng tiêu cực.
- Cảm thấy bản thân không có khả năng kiểm soát cuộc sống.
- Dồn nén cảm xúc hoặc né tránh vấn đề trong thời gian dài.

Không có một kiểu tính cách cụ thể nào là nguyên nhân trầm cảm
Các trải nghiệm không tốt từ thời thơ ấu như bị bạo lực, bỏ bê, thiếu sự gắn kết an toàn hoặc thường xuyên chứng kiến xung đột gia đình cũng có thể ảnh hưởng đến cách một người nhìn nhận bản thân và phản ứng với căng thẳng khi trưởng thành.
Khi gặp thêm biến cố, các lối suy nghĩ tiêu cực có thể trở nên rõ rệt hơn. Người bệnh có thể tự trách, cảm thấy mình vô dụng, mất hy vọng hoặc không còn nhìn thấy giải pháp. Đây cũng là lúc gia đình nên chú ý đến các dấu hiệu trầm cảm để hỗ trợ người bệnh đi khám kịp thời.
Bệnh lý và thuốc có thể liên quan đến trầm cảm không?
Một số bệnh lý thể chất có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng trầm cảm thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Ngoài ảnh hưởng trực tiếp của bệnh, người bệnh còn có thể chịu áp lực do đau kéo dài, hạn chế vận động, thay đổi vai trò trong gia đình hoặc chi phí điều trị.
Một số tình trạng thường cần được bác sĩ lưu ý gồm bệnh tuyến giáp, tim mạch, đái tháo đường, ung thư, đột quỵ, Parkinson, đau mạn tính và một số bệnh thần kinh khác. Bên cạnh đó, một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng ở một số người. Khi thăm khám, bác sĩ thường khai thác kỹ tiền sử bệnh và các thuốc đang sử dụng để xác định liệu có yếu tố thực thể hoặc tác dụng của thuốc liên quan đến triệu chứng hay không.
Người bệnh không nên tự ý ngừng thuốc đang dùng cho bệnh lý khác chỉ vì nghi ngờ thuốc làm thay đổi tâm trạng. Nếu có băn khoăn, cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được đánh giá và điều chỉnh an toàn.
Làm gì khi nhận thấy bản thân có nhiều yếu tố nguy cơ trầm cảm?
Có nhiều yếu tố nguy cơ không đồng nghĩa với việc một người chắc chắn mắc trầm cảm. Chẩn đoán cần dựa trên triệu chứng thực tế, thời gian kéo dài, mức độ ảnh hưởng đến cuộc sống và đánh giá chuyên môn.
Người bệnh nên cân nhắc thăm khám nếu tâm trạng buồn, trống rỗng hoặc mất hứng thú xuất hiện kéo dài, đồng thời ảnh hưởng đến giấc ngủ, ăn uống, học tập, công việc hoặc các mối quan hệ. Những biểu hiện như mệt mỏi, khó tập trung, tự trách bản thân, cảm thấy vô dụng hoặc bi quan về tương lai cũng cần được lưu ý nếu xảy ra thường xuyên.

Cần thăm khám bác sĩ chuyên khoa tâm thần khi có dấu hiệu trầm cảm
Tại Phòng khám Chuyên khoa Tâm thần Yên Hòa, bác sĩ có thể khai thác diễn biến triệu chứng, tiền sử sức khỏe, yếu tố gia đình, các biến cố gần đây và thuốc đang sử dụng. Tùy trường hợp, quá trình thăm khám có thể kết hợp thêm đánh giá tâm lý hoặc các kiểm tra cần thiết để phân biệt trầm cảm với những vấn đề sức khỏe khác.
Sau khi đánh giá, bác sĩ sẽ tư vấn hướng điều trị trầm cảm dựa trên tình trạng cụ thể. Phương án có thể bao gồm trị liệu tâm lý, sử dụng thuốc hoặc phối hợp nhiều phương pháp tùy mức độ bệnh và nhu cầu của người bệnh. Người bệnh không nên tự mua thuốc chống trầm cảm hoặc tự ý ngừng thuốc khi chưa trao đổi với bác sĩ.
Hiểu nguyên nhân trầm cảm để chủ động tìm kiếm hỗ trợ
Nguyên nhân trầm cảm thường không xuất phát từ một yếu tố riêng lẻ mà liên quan đến sự tương tác giữa sinh học, tâm lý, hoàn cảnh sống và tình trạng sức khỏe. Hiểu đúng về những yếu tố này giúp người bệnh tránh tự trách bản thân và chủ động tìm kiếm hỗ trợ phù hợp hơn.
Nếu các biểu hiện nghi ngờ trầm cảm kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên sớm trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần để được đánh giá. Nếu xuất hiện ý nghĩ tự sát, ý định tự làm hại bản thân hoặc không thể bảo đảm an toàn, cần đưa người bệnh đến cơ sở cấp cứu gần nhất hoặc liên hệ 115 ngay.
Hiểu đúng nguyên nhân trầm cảm giúp người bệnh và gia đình nhìn nhận tình trạng này khách quan hơn, đồng thời chủ động tìm kiếm hỗ trợ khi cần. Nếu các biểu hiện kéo dài, ảnh hưởng đến giấc ngủ, công việc, học tập hoặc sinh hoạt hằng ngày, nên sớm trao đổi với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần để được đánh giá và tư vấn hướng can thiệp phù hợp.